TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

octosyllabique

/ɔk.to.si.la.bik/ giọng máy của trình duyệt

octosyllabique nghĩa là Như octosyllabe.

Nghĩa của octosyllabique

Tính từ

  1. Như octosyllabe.

Dạng từ của octosyllabique

Số nhiềuoctosyllabiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với octosyllabique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ octosyllabic

Câu hỏi thường gặp

octosyllabique nghĩa là gì?

octosyllabique (tính từ) nghĩa là Như octosyllabe.

octosyllabique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của octosyllabique (giọng Pháp chuẩn): /ɔk.to.si.la.bik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.