octosyllabe
/ɔk.to.si.lab/ giọng máy của trình duyệt
octosyllabe nghĩa là có tám âm tiết, câu thơ bát ngôn.
Nghĩa của octosyllabe
Tính từ
- Có tám âm tiết.
Danh từ · giống đực
- Câu thơ tám âm tiết, câu thơ bát ngôn.
Dạng từ của octosyllabe
| Số nhiều | octosyllabes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với octosyllabe
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ octosyllabic
Câu hỏi thường gặp
octosyllabe nghĩa là gì?
octosyllabe (tính từ, danh từ) nghĩa là có tám âm tiết, câu thơ bát ngôn.
octosyllabe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của octosyllabe (giọng Pháp chuẩn): /ɔk.to.si.lab/.