TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

octopode

/ɔk.to.pɔd/ giọng máy của trình duyệt

octopode nghĩa là tám chân, tám tua cảm, bộ tám chân.

Nghĩa của octopode

Tính từ

  1. Động vật học (có) tám chân, (có) tám tua cảm.

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều, động vật học Bộ tám chân (động vật thân mềm).

Dạng từ của octopode

Số nhiềuoctopodes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với octopode

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ octopod; eight-legged
  • Danh từ octopod (creature with eight legs)

Câu hỏi thường gặp

octopode nghĩa là gì?

octopode (tính từ, danh từ) nghĩa là tám chân, tám tua cảm, bộ tám chân.

octopode phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của octopode (giọng Pháp chuẩn): /ɔk.to.pɔd/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.