TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

octogénaire

/ɔk.tɔ.ʒe.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

octogénaire nghĩa là thọ tám mươi tuổi, cụ tám mươi tuổi.

Nghĩa của octogénaire

Tính từ

  1. Thọ tám mươi tuổi.

Danh từ · cả hai giống

  1. Cụ tám mươi tuổi.

Dạng từ của octogénaire

Số nhiềuoctogénaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với octogénaire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ octogenarian

Câu hỏi thường gặp

octogénaire nghĩa là gì?

octogénaire (tính từ, danh từ) nghĩa là thọ tám mươi tuổi, cụ tám mươi tuổi.

octogénaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của octogénaire (giọng Pháp chuẩn): /ɔk.tɔ.ʒe.nɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.