octogone
danh từ giống đực (m)
/ɔk.to.ɡon/ giọng máy của trình duyệt
octogone nghĩa là hình tám cạnh, công sự tám cạnh.
Nghĩa của octogone
Danh từ · giống đực
- Toán học Hình tám cạnh.
- Công sự tám cạnh.
Dạng từ của octogone
Đi với mạo từ: un octogone · l'octogone
| Số nhiều | octogones |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với octogone
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ octagon
Câu hỏi thường gặp
octogone nghĩa là gì?
octogone (danh từ) nghĩa là hình tám cạnh, công sự tám cạnh.
octogone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của octogone (giọng Pháp chuẩn): /ɔk.to.ɡon/.
octogone là giống đực hay giống cái?
octogone là danh từ giống đực (dùng với un, le).