volée
volée nghĩa là người mất cắp, người mất trộm, sự bay, tầm bay.
Nghĩa của volée
Danh từ · giống cái
- Người mất cắp, người mất trộm.
- Sự bay, tầm bay, lượt bay.
- L'oiseau traverse le lac d'une seule voléecon chim chỉ một lượt bay là qua hồ
- Đàn chim bay.
- Une volée de moineauxmột đàn chim sẻ bay
- Đám (người).
- Une volée d'enfantsmột đám trẻ em
- Cấp, cỡ.
- Personne de haute voléengười ở cấp cao
- escroc de haute voléetên bịp cỡ bự, tên đại bịp
- Loạt, hồi.
- Une volée de coups de poingsmột loạt thụi túi bụi
- Une volée d'obusmột loạt đạn súng cối
- Trận đòn.
- Sự nện xuống (của búa).
- Thể thao Quả vôlê.
- Cần (của cần trục).
- Nhịp (cầu quay, cầu thang gác).
Tính từ
- xem volé — Bị đánh cắp; ăn cắp, ăn trộm.
Dạng từ của volée
Đi với mạo từ: une volée · la volée
| Số nhiều | volées |
| Giống cái | volée |
| Giống cái số nhiều | volées |
Cụm từ, thành ngữ với volée
- à la volée — (thể thao) đang trên không, chưa chạm đất
- Attraper une balle à la voléebắt bóng chưa chạm đất
- à toute volée — dang rộng cánh tay, mạnh
- Lancer à toute voléequăng mạnh
- prendre sa volée — bay lên, bay đi
Câu ví dụ với volée
- La nuit dernière, ma montre a été volée. Đêm qua chiếc đồng hồ đeo tay của tôi bị mất cắp.Tatoeba #8261
- La batte de baseball a été volée hier, tout comme les balles. Cây gậy bị mất ngày hôm qua, cùng với những quả bóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1540176
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flying, flight; flock, group; volley; thrashing, defeat
Câu hỏi thường gặp
volée nghĩa là gì?
volée (danh từ, tính từ) nghĩa là người mất cắp, người mất trộm, sự bay, tầm bay.
volée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của volée (giọng Pháp chuẩn): /vɔ.le/.
volée là giống đực hay giống cái?
volée là danh từ giống cái (dùng với une, la).