volé
volé nghĩa là bị đánh cắp, ăn cắp, mất cắp, mất trộm.
Nghĩa của volé
Tính từ
- Bị đánh cắp; ăn cắp, ăn trộm.
- Objets volésđồ bị đánh cắp; đồ ăn cắp, đồ ăn trộm
- Mất cắp, mất trộm (người).
Danh từ · giống đực
- Người mất cắp, người mất trộm.
Dạng từ của volé
| Số nhiều | volés |
| Giống cái | volée |
| Giống cái số nhiều | volées |
Câu ví dụ với volé
- On a volé mon porte-monnaie. Có người đã lấy cắp chiếc ví của tôi.Tatoeba #1725192
- La nuit dernière, ma montre a été volée. Đêm qua chiếc đồng hồ đeo tay của tôi bị mất cắp.Tatoeba #8261
- Le garçon nia avoir volé le vélo. Thằng bé phủ nhận việc bản thân đã ăn cắp chiếc xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #333995
- Elle est maquillée comme un camion volé. Cô ấy trang điểm đậm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1183976
- On m'a volé ma montre. Đồng hồ của tôi bị trộm rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #486885
- On m'a volé mon argent. Tôi bị trộm mất tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1170141
- Qui a volé la pomme ? Ai ăn cắp quả tào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #449757
- Quelqu'un a volé mon portefeuille dans le train. Ai đó đã móc ví của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4299725
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
volé nghĩa là gì?
volé (tính từ, danh từ) nghĩa là bị đánh cắp, ăn cắp, mất cắp, mất trộm.
volé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của volé (giọng Pháp chuẩn): /vɔ.le/.