TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khó chịu tiếng Pháp là gì?

"khó chịu" trong tiếng Pháp là agaçant (tính từ), agaçante (tính từ), désagréable (tính từ).

agaçant Tính từ

/a.ɡa.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khó chịu.

  • Il a une personnalité agaçante. Anh ấy có tính cách khó chịu.
  • Bruit agaçant tiếng ồn khó chịu

Xem đầy đủ từ "agaçant": giống, cách chia, thành ngữ →

agaçante Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khó chịu.

  • Il a une personnalité agaçante. Anh ấy có tính cách khó chịu.
  • Bruit agaçant tiếng ồn khó chịu

Xem đầy đủ từ "agaçante": giống, cách chia, thành ngữ →

désagréable Tính từ

/de.za.ɡʁe.abl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khó chịu.

  • Odeur désagréable mùi khó chịu
  • Personne désagréable người khó chịu

Xem đầy đủ từ "désagréable": giống, cách chia, thành ngữ →

ennuyant Tính từ

/ɑ̃.nɥi.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm phiền, khó chịu.

  • Un temps ennuyant thời tiết khó chịu

Xem đầy đủ từ "ennuyant": giống, cách chia, thành ngữ →

énervant Tính từ

/e.nɛʁ.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm căng thẳng thần kinh, khó chịu.

  • Une discussion énervante cuộc tranh cãi khó chịu

Xem đầy đủ từ "énervant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khó chịu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khó chịu tiếng Pháp là gì?

"khó chịu" trong tiếng Pháp là agaçant (tính từ), agaçante (tính từ), désagréable (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.