casse-cul
danh từ giống đực (m)
/kasky/ giọng máy của trình duyệt
casse-cul nghĩa là người khó chịu, điều khó chịu, khó chịu, không chịu nổi.
Nghĩa của casse-cul
Danh từ · giống đực
- Thông tục Người khó chịu.
- Thông tục Điều khó chịu.
Tính từ · không đổi
- Thông tục Khó chịu, không chịu nổi.
Dạng từ của casse-cul
Đi với mạo từ: un casse-cul · le casse-cul
Câu hỏi thường gặp
casse-cul nghĩa là gì?
casse-cul (danh từ, tính từ) nghĩa là người khó chịu, điều khó chịu, khó chịu, không chịu nổi.
casse-cul phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của casse-cul (giọng Pháp chuẩn): /kasky/.
casse-cul là giống đực hay giống cái?
casse-cul là danh từ giống đực (dùng với un, le).