TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

casse-cul

danh từ giống đực (m)
/kasky/ giọng máy của trình duyệt

casse-cul nghĩa là người khó chịu, điều khó chịu, khó chịu, không chịu nổi.

Nghĩa của casse-cul

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Người khó chịu.
  2. Thông tục Điều khó chịu.

Tính từ · không đổi

  1. Thông tục Khó chịu, không chịu nổi.

Dạng từ của casse-cul

Đi với mạo từ: un casse-cul · le casse-cul

Câu hỏi thường gặp

casse-cul nghĩa là gì?

casse-cul (danh từ, tính từ) nghĩa là người khó chịu, điều khó chịu, khó chịu, không chịu nổi.

casse-cul phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của casse-cul (giọng Pháp chuẩn): /kasky/.

casse-cul là giống đực hay giống cái?

casse-cul là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.