TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

casse-gueule

danh từ giống đực (m)
/kas.ɡœl/ giọng máy của trình duyệt

casse-gueule nghĩa là rượu khé cổ, chỗ nguy hiểm, mạo hiểm, liều.

Nghĩa của casse-gueule

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Rượu khé cổ (rất mạnh).
  2. Thông tục Chỗ nguy hiểm.
  3. Thông tục Việc mạo hiểm.

Tính từ · không đổi

  1. Thông tục Mạo hiểm, liều.

Dạng từ của casse-gueule

Đi với mạo từ: un casse-gueule · le casse-gueule

Số nhiềucasse-gueules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dangerous, risky, dodgy
  • Danh từ a dangerous, slippery place, passage or obstacle; jawbreaker

Câu hỏi thường gặp

casse-gueule nghĩa là gì?

casse-gueule (danh từ, tính từ) nghĩa là rượu khé cổ, chỗ nguy hiểm, mạo hiểm, liều.

casse-gueule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của casse-gueule (giọng Pháp chuẩn): /kas.ɡœl/.

casse-gueule là giống đực hay giống cái?

casse-gueule là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.