casse-gueule
casse-gueule nghĩa là rượu khé cổ, chỗ nguy hiểm, mạo hiểm, liều.
Nghĩa của casse-gueule
Danh từ · giống đực
- Thông tục Rượu khé cổ (rất mạnh).
- Thông tục Chỗ nguy hiểm.
- Thông tục Việc mạo hiểm.
Tính từ · không đổi
- Thông tục Mạo hiểm, liều.
Dạng từ của casse-gueule
Đi với mạo từ: un casse-gueule · le casse-gueule
| Số nhiều | casse-gueules |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dangerous, risky, dodgy
- Danh từ a dangerous, slippery place, passage or obstacle; jawbreaker
Câu hỏi thường gặp
casse-gueule nghĩa là gì?
casse-gueule (danh từ, tính từ) nghĩa là rượu khé cổ, chỗ nguy hiểm, mạo hiểm, liều.
casse-gueule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của casse-gueule (giọng Pháp chuẩn): /kas.ɡœl/.
casse-gueule là giống đực hay giống cái?
casse-gueule là danh từ giống đực (dùng với un, le).