TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

casse-croûte

danh từ giống đực (m)
/kas.kʁut/ giọng máy của trình duyệt

casse-croûte nghĩa là bữa ăn qua loa, cát cút.

Nghĩa của casse-croûte

Danh từ · giống đực

  1. Bữa ăn qua loa, cát cút.

Dạng từ của casse-croûte

Đi với mạo từ: un casse-croûte · le casse-croûte

Số nhiềucasse-croûtes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ snack, light meal taken between larger ones; snack, the food that makes up that meal, usually quite portable; snack bar, a small restaurant

Câu hỏi thường gặp

casse-croûte nghĩa là gì?

casse-croûte (danh từ) nghĩa là bữa ăn qua loa, cát cút.

casse-croûte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của casse-croûte (giọng Pháp chuẩn): /kas.kʁut/.

casse-croûte là giống đực hay giống cái?

casse-croûte là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.