casse-cou
danh từ giống đực (m)
/kas.ku/ giọng máy của trình duyệt
casse-cou nghĩa là chỗ dễ ngã, kẻ làm liều.
Nghĩa của casse-cou
Danh từ · giống đực
- Chỗ dễ ngã.
- Kẻ làm liều.
- crier casse-cou à quelqu'unbáo cho ai có sự nguy hiểm
Dạng từ của casse-cou
Đi với mạo từ: un casse-cou · le casse-cou
| Số nhiều | casse-cous |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deathtrap; daredevil (a person who risks life)
Câu hỏi thường gặp
casse-cou nghĩa là gì?
casse-cou (danh từ) nghĩa là chỗ dễ ngã, kẻ làm liều.
casse-cou phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của casse-cou (giọng Pháp chuẩn): /kas.ku/.
casse-cou là giống đực hay giống cái?
casse-cou là danh từ giống đực (dùng với un, le).