TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désolant

/de.zɔ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

désolant nghĩa là gây đau buồn, gây sầu não, khó chịu, làm bực mình.

Nghĩa của désolant

Tính từ

  1. Gây đau buồn, gây sầu não.
    • Nouvelle désolantetin tức gây đau buồn
  2. Khó chịu, làm bực mình.
    • Pluie désolantetrận mưa khó chịu

Dạng từ của désolant

Số nhiềudésolants
Giống cáidésolante /de.zɔ.lɑ̃t/
Giống cái số nhiềudésolantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désolant

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sad; distressing

Câu hỏi thường gặp

désolant nghĩa là gì?

désolant (tính từ) nghĩa là gây đau buồn, gây sầu não, khó chịu, làm bực mình.

désolant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désolant (giọng Pháp chuẩn): /de.zɔ.lɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.