désolation
désolation nghĩa là sự đau buồn, sự sầu não, sự tàn phá.
Nghĩa của désolation
Danh từ · giống cái
- Sự đau buồn, sự sầu não.
- Être plongé dans la désolationchìm ngập trong đau buồn
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự tàn phá.
Dạng từ của désolation
Đi với mạo từ: une désolation · la désolation
| Số nhiều | désolations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désolation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ desolation
Câu hỏi thường gặp
désolation nghĩa là gì?
désolation (danh từ) nghĩa là sự đau buồn, sự sầu não, sự tàn phá.
désolation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của désolation (giọng Pháp chuẩn): /de.zɔ.la.sjɔ̃/.
désolation là giống đực hay giống cái?
désolation là danh từ giống cái (dùng với une, la).