TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vireux

/vi.ʁøz/ giọng máy của trình duyệt

vireux nghĩa là độc, khó chịu, buồn nôn.

Nghĩa của vireux

Tính từ

  1. Độc.
    • Plante vireusecây độc
  2. Khó chịu, buồn nôn.
    • Odeur vireusemùi khó chịu
    • Saveur vireusevị buồn nôn

Dạng từ của vireux

Giống cáivireuse
Giống cái số nhiềuvireuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vireux

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ poisonous

Câu hỏi thường gặp

vireux nghĩa là gì?

vireux (tính từ) nghĩa là độc, khó chịu, buồn nôn.

vireux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vireux (giọng Pháp chuẩn): /vi.ʁøz/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.