TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

virevoltant

/viʁ.vɔl.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

virevoltant nghĩa là xoay mình.

Nghĩa của virevoltant

Tính từ

  1. Xoay mình.
    • Cheval virevoltantcon ngựa xoay mình
    • Danseuse virevoltantevũ nữ xoay mình

Dạng từ của virevoltant

Số nhiềuvirevoltants
Giống cáivirevoltante /viʁ.vɔl.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềuvirevoltantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ twirling, spinning

Câu hỏi thường gặp

virevoltant nghĩa là gì?

virevoltant (tính từ) nghĩa là xoay mình.

virevoltant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của virevoltant (giọng Pháp chuẩn): /viʁ.vɔl.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.