virevoltant
/viʁ.vɔl.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
virevoltant nghĩa là xoay mình.
Nghĩa của virevoltant
Tính từ
- Xoay mình.
- Cheval virevoltantcon ngựa xoay mình
- Danseuse virevoltantevũ nữ xoay mình
Dạng từ của virevoltant
| Số nhiều | virevoltants |
| Giống cái | virevoltante /viʁ.vɔl.tɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | virevoltantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ twirling, spinning
Câu hỏi thường gặp
virevoltant nghĩa là gì?
virevoltant (tính từ) nghĩa là xoay mình.
virevoltant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của virevoltant (giọng Pháp chuẩn): /viʁ.vɔl.tɑ̃/.