virevolte
virevolte nghĩa là sự xoay mình, động tác xoay mình, sự thay đổi, sự đổi ý.
Nghĩa của virevolte
Danh từ · giống cái
- Sự xoay mình; động tác xoay mình.
- Les virevoltes d'une danseusenhững động tác xoay mình của một vũ nữ
- Nghĩa bóng Sự thay đổi; sự đổi ý.
- Les virevoltes de la modenhững sự thay đổi của mốt
- Une subite virevoltemột sự đổi ý đột ngột
Dạng từ của virevolte
Đi với mạo từ: une virevolte · la virevolte
| Số nhiều | virevoltes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ twirl; spin; turn
Câu hỏi thường gặp
virevolte nghĩa là gì?
virevolte (danh từ) nghĩa là sự xoay mình, động tác xoay mình, sự thay đổi, sự đổi ý.
virevolte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của virevolte (giọng Pháp chuẩn): /viʁ.vɔlt/.
virevolte là giống đực hay giống cái?
virevolte là danh từ giống cái (dùng với une, la).