offensant
/ɔ.fɑ̃.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
offensant nghĩa là xúc phạm, khó chịu.
Nghĩa của offensant
Tính từ
- Xúc phạm.
- Parole offensantelời xúc phạm
- Văn học Khó chịu.
- Odeur offensantemùi khó chịu
Dạng từ của offensant
| Số nhiều | offensants |
| Giống cái | offensante /ɔ.fɑ̃.sɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | offensantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với offensant
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ offensive; insulting
Câu hỏi thường gặp
offensant nghĩa là gì?
offensant (tính từ) nghĩa là xúc phạm, khó chịu.
offensant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của offensant (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.fɑ̃.sɑ̃/.