TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

offensant

/ɔ.fɑ̃.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

offensant nghĩa là xúc phạm, khó chịu.

Nghĩa của offensant

Tính từ

  1. Xúc phạm.
    • Parole offensantelời xúc phạm
  2. Văn học Khó chịu.
    • Odeur offensantemùi khó chịu

Dạng từ của offensant

Số nhiềuoffensants
Giống cáioffensante /ɔ.fɑ̃.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềuoffensantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với offensant

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ offensive; insulting

Câu hỏi thường gặp

offensant nghĩa là gì?

offensant (tính từ) nghĩa là xúc phạm, khó chịu.

offensant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của offensant (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.fɑ̃.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.