TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

offense

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.fɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

offense nghĩa là lời xúc phạm, hành động xúc phạm, tội lỗi.

Nghĩa của offense

Danh từ · giống cái

  1. Lời xúc phạm; hành động xúc phạm.
  2. Tôn giáo Tội lỗi.

Dạng từ của offense

Đi với mạo từ: une offense · l'offense

Số nhiềuoffenses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với offense

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ insult, affront, offense

Câu hỏi thường gặp

offense nghĩa là gì?

offense (danh từ) nghĩa là lời xúc phạm, hành động xúc phạm, tội lỗi.

offense phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của offense (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.fɑ̃s/.

offense là giống đực hay giống cái?

offense là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.