offense
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.fɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
offense nghĩa là lời xúc phạm, hành động xúc phạm, tội lỗi.
Nghĩa của offense
Danh từ · giống cái
- Lời xúc phạm; hành động xúc phạm.
- Tôn giáo Tội lỗi.
Dạng từ của offense
Đi với mạo từ: une offense · l'offense
| Số nhiều | offenses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với offense
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ insult, affront, offense
Câu hỏi thường gặp
offense nghĩa là gì?
offense (danh từ) nghĩa là lời xúc phạm, hành động xúc phạm, tội lỗi.
offense phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của offense (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.fɑ̃s/.
offense là giống đực hay giống cái?
offense là danh từ giống cái (dùng với une, la).