outrage
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/u.tʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt
outrage nghĩa là sự lăng nhục, điều xúc phạm, điều vi phạm.
Nghĩa của outrage
Danh từ · giống đực
- Sự lăng nhục.
- Accabler quelqu'un d'outrageslăng nhục ai
- Điều xúc phạm, điều vi phạm.
- Outrage à la moraleđiều phạm đạo đức
Dạng từ của outrage
Đi với mạo từ: un outrage · l'outrage
| Số nhiều | outrages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với outrage
Đồng nghĩa
Họ từ của outrage
Cụm từ, thành ngữ với outrage
- faire subir les derniers outrages à une femme — cưỡng dâm phụ nữ
- les outrages du temps — tật nguyền lúc già nua
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ offence, insult, contempt; onslaught; contempt (e.g. of court)
Câu hỏi thường gặp
outrage nghĩa là gì?
outrage (danh từ) nghĩa là sự lăng nhục, điều xúc phạm, điều vi phạm.
outrage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của outrage (giọng Pháp chuẩn): /u.tʁaʒ/.
outrage là giống đực hay giống cái?
outrage là danh từ giống đực (dùng với un, le).