TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

outrage

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/u.tʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

outrage nghĩa là sự lăng nhục, điều xúc phạm, điều vi phạm.

Nghĩa của outrage

Danh từ · giống đực

  1. Sự lăng nhục.
    • Accabler quelqu'un d'outrageslăng nhục ai
  2. Điều xúc phạm, điều vi phạm.
    • Outrage à la moraleđiều phạm đạo đức

Dạng từ của outrage

Đi với mạo từ: un outrage · l'outrage

Số nhiềuoutrages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với outrage

Đồng nghĩa

Họ từ của outrage

Cụm từ, thành ngữ với outrage

  • faire subir les derniers outrages à une femme — cưỡng dâm phụ nữ
  • les outrages du temps — tật nguyền lúc già nua
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ offence, insult, contempt; onslaught; contempt (e.g. of court)

Câu hỏi thường gặp

outrage nghĩa là gì?

outrage (danh từ) nghĩa là sự lăng nhục, điều xúc phạm, điều vi phạm.

outrage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của outrage (giọng Pháp chuẩn): /u.tʁaʒ/.

outrage là giống đực hay giống cái?

outrage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.