outrageant
/u.tʁa.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
outrageant nghĩa là lăng nhục.
Nghĩa của outrageant
Tính từ
- Lăng nhục.
- Paroles outrageantesnhững lời lăng nhục
Dạng từ của outrageant
| Số nhiều | outrageants |
| Giống cái | outrageante /ut.ʁa.ʒɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | outrageantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ outrageous; offensive, insulting
Câu hỏi thường gặp
outrageant nghĩa là gì?
outrageant (tính từ) nghĩa là lăng nhục.
outrageant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của outrageant (giọng Pháp chuẩn): /u.tʁa.ʒɑ̃/.