TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

outlaw

danh từ giống đực (m)
/aw.tlɔ/ giọng máy của trình duyệt

outlaw nghĩa là kẻ cướp.

Nghĩa của outlaw

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ cướp, côn đồ sống ngoài pháp luật.

Dạng từ của outlaw

Đi với mạo từ: un outlaw · l'outlaw

Số nhiềuoutlaws

Câu hỏi thường gặp

outlaw nghĩa là gì?

outlaw (danh từ) nghĩa là kẻ cướp.

outlaw phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của outlaw (giọng Pháp chuẩn): /aw.tlɔ/.

outlaw là giống đực hay giống cái?

outlaw là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.