TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

outilleur

danh từ giống đực (m)
/utijœʁ/ giọng máy của trình duyệt

outilleur nghĩa là Thợ chế tạo dụng cụ.

Nghĩa của outilleur

Danh từ · giống đực

  1. Thợ chế tạo dụng cụ.

Dạng từ của outilleur

Đi với mạo từ: un outilleur · l'outilleur

Câu hỏi thường gặp

outilleur nghĩa là gì?

outilleur (danh từ) nghĩa là Thợ chế tạo dụng cụ.

outilleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của outilleur (giọng Pháp chuẩn): /utijœʁ/.

outilleur là giống đực hay giống cái?

outilleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.