TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

outrageux

/u.tʁa.ʒø/ giọng máy của trình duyệt

outrageux nghĩa là nhục mạ, tai hại.

Nghĩa của outrageux

Tính từ

  1. Nhục mạ.
    • Paroles outrageuseslời nói nhục mạ
  2. Văn học Tai hại.
    • Les flots outrageuxnhững đợt sóng tai hại

Dạng từ của outrageux

Giống cáioutrageuse
Giống cái số nhiềuoutrageuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ outrageous, over-the-top

Câu hỏi thường gặp

outrageux nghĩa là gì?

outrageux (tính từ) nghĩa là nhục mạ, tai hại.

outrageux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của outrageux (giọng Pháp chuẩn): /u.tʁa.ʒø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.