outrance
danh từ giống cái (f)
/u.tʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
outrance nghĩa là điều quá đáng, sự quá đáng.
Nghĩa của outrance
Danh từ · giống cái
- Điều quá đáng.
- Sự quá đáng.
- à outranceđến cùng
- Poursuivre à outrancecuộc chiến đấu một mất một còn, cuộc tử chiến
- Dévot à outrancesùng đạo quá thể
Dạng từ của outrance
Đi với mạo từ: une outrance · l'outrance
| Số nhiều | outrances |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ extravagance; excess
Câu hỏi thường gặp
outrance nghĩa là gì?
outrance (danh từ) nghĩa là điều quá đáng, sự quá đáng.
outrance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của outrance (giọng Pháp chuẩn): /u.tʁɑ̃s/.
outrance là giống đực hay giống cái?
outrance là danh từ giống cái (dùng với une, la).