TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

outrance

danh từ giống cái (f)
/u.tʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

outrance nghĩa là điều quá đáng, sự quá đáng.

Nghĩa của outrance

Danh từ · giống cái

  1. Điều quá đáng.
  2. Sự quá đáng.
    • à outranceđến cùng
    • Poursuivre à outrancecuộc chiến đấu một mất một còn, cuộc tử chiến
    • Dévot à outrancesùng đạo quá thể

Dạng từ của outrance

Đi với mạo từ: une outrance · l'outrance

Số nhiềuoutrances
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ extravagance; excess

Câu hỏi thường gặp

outrance nghĩa là gì?

outrance (danh từ) nghĩa là điều quá đáng, sự quá đáng.

outrance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của outrance (giọng Pháp chuẩn): /u.tʁɑ̃s/.

outrance là giống đực hay giống cái?

outrance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.