outrancier
/u.tʁɑ̃.sje/ giọng máy của trình duyệt
outrancier nghĩa là quá khích, cực đoan.
Nghĩa của outrancier
Tính từ
- Quá khích, cực đoan.
- Caractère outranciertính cực đoan
Dạng từ của outrancier
| Số nhiều | outranciers |
| Giống cái | outrancière /ut.ʁɑ̃.sjɛʁ/ |
| Giống cái số nhiều | outrancières |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với outrancier
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ excessive
Câu hỏi thường gặp
outrancier nghĩa là gì?
outrancier (tính từ) nghĩa là quá khích, cực đoan.
outrancier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của outrancier (giọng Pháp chuẩn): /u.tʁɑ̃.sje/.