TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désespérant

/de.zɛs.pe.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

désespérant nghĩa là làm tuyệt vọng, nản chí, tồi tệ, khó chịu.

Nghĩa của désespérant

Tính từ

  1. Làm tuyệt vọng, (làm) nản chí, (làm) hết trông mong.
    • Une obstination désespérantemột sự ngoan cố làm tuyệt vọng
  2. Tồi tệ, khó chịu.
    • Il fait un temps désespérantthời tiết khó chịu

Dạng từ của désespérant

Số nhiềudésespérants
Giống cáidésespérante /de.zɛs.pe.ʁɑ̃t/
Giống cái số nhiềudésespérantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désespérant

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ despairing; hopeless; discouraging, disheartening

Câu hỏi thường gặp

désespérant nghĩa là gì?

désespérant (tính từ) nghĩa là làm tuyệt vọng, nản chí, tồi tệ, khó chịu.

désespérant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désespérant (giọng Pháp chuẩn): /de.zɛs.pe.ʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.