TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agaçante

giọng máy của trình duyệt

agaçante nghĩa là khó chịu, khêu gợi.

Nghĩa của agaçante

Tính từ

  1. Khó chịu.
    • Bruit agaçanttiếng ồn khó chịu
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Khêu gợi.
    • Lancer des oeillades agaçantesliếc nhìn khêu gợi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với agaçante

Trái nghĩa

Câu ví dụ với agaçante

  • Il a une personnalité agaçante. Anh ấy có tính cách khó chịu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10130584

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

agaçante nghĩa là gì?

agaçante (tính từ) nghĩa là khó chịu, khêu gợi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.