agence
/a.ʒɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
agence nghĩa là cơ quan, văn phòng, chi nhánh.
Nghĩa của agence
Danh từ · giống cái
- Cơ quan; văn phòng, hãng.
- L'Agence internationale de l'énergie atomiqueCơ quan năng lượng nguyên tử quốc tế
- Agence de pressehãng thông tấn, thông tấn xã
- Agence matrimoniale/immobilière/de placement/de voyages/de publicitévăn phòng môi giới hôn nhân/địa ốc/giới thiệu việc làm/du lịch/quảng cáo
- Chi nhánh (của ngân hàng).
- Directeur d'agencetrưởng chi nhánh (của ngân hàng)
- Từ cũ, nghĩa cũ Chức đại lý.
- agence d'architectephòng kiến trúc sư (ở công trường)
Dạng từ của agence
Đi với mạo từ: une agence · l'agence
| Số nhiều | agences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với agence
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ agency
Câu hỏi thường gặp
agence nghĩa là gì?
agence (danh từ) nghĩa là cơ quan, văn phòng, chi nhánh.
agence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của agence (giọng Pháp chuẩn): /a.ʒɑ̃s/.
agence là giống đực hay giống cái?
agence là danh từ giống cái (dùng với une, la).