TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agence

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/a.ʒɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

agence nghĩa là cơ quan, văn phòng, chi nhánh.

Nghĩa của agence

Danh từ · giống cái

  1. Cơ quan; văn phòng, hãng.
    • L'Agence internationale de l'énergie atomiqueCơ quan năng lượng nguyên tử quốc tế
    • Agence de pressehãng thông tấn, thông tấn xã
    • Agence matrimoniale/immobilière/de placement/de voyages/de publicitévăn phòng môi giới hôn nhân/địa ốc/giới thiệu việc làm/du lịch/quảng cáo
  2. Chi nhánh (của ngân hàng).
    • Directeur d'agencetrưởng chi nhánh (của ngân hàng)
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Chức đại lý.
    • agence d'architectephòng kiến trúc sư (ở công trường)

Dạng từ của agence

Đi với mạo từ: une agence · l'agence

Số nhiềuagences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với agence

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agency

Câu hỏi thường gặp

agence nghĩa là gì?

agence (danh từ) nghĩa là cơ quan, văn phòng, chi nhánh.

agence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agence (giọng Pháp chuẩn): /a.ʒɑ̃s/.

agence là giống đực hay giống cái?

agence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.