agencement
agencement nghĩa là sự xếp đặt.
Nghĩa của agencement
Danh từ · giống đực
- Sự xếp đặt.
- Agencement d'un magasinsự xếp đặt bày biện một cửa hàng
Dạng từ của agencement
Đi với mạo từ: un agencement · l'agencement
| Số nhiều | agencements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với agencement
Trái nghĩa
Câu ví dụ với agencement
- J'ai changé l'agencement de mon site web. tôi đã thay đổi bố cục website của mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1056628
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ arrangement, layout
Câu hỏi thường gặp
agencement nghĩa là gì?
agencement (danh từ) nghĩa là sự xếp đặt.
agencement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của agencement (giọng Pháp chuẩn): /a.ʒɑ̃s.mɑ̃/.
agencement là giống đực hay giống cái?
agencement là danh từ giống đực (dùng với un, le).