TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agencement

danh từ giống đực (m)
/a.ʒɑ̃s.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

agencement nghĩa là sự xếp đặt.

Nghĩa của agencement

Danh từ · giống đực

  1. Sự xếp đặt.
    • Agencement d'un magasinsự xếp đặt bày biện một cửa hàng

Dạng từ của agencement

Đi với mạo từ: un agencement · l'agencement

Số nhiềuagencements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với agencement

Trái nghĩa

Câu ví dụ với agencement

  • J'ai changé l'agencement de mon site web. tôi đã thay đổi bố cục website của mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1056628

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arrangement, layout

Câu hỏi thường gặp

agencement nghĩa là gì?

agencement (danh từ) nghĩa là sự xếp đặt.

agencement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agencement (giọng Pháp chuẩn): /a.ʒɑ̃s.mɑ̃/.

agencement là giống đực hay giống cái?

agencement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.