TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agaçant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.ɡa.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

agaçant nghĩa là khó chịu, khêu gợi.

Nghĩa của agaçant

Tính từ

  1. Khó chịu.
    • Bruit agaçanttiếng ồn khó chịu
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Khêu gợi.
    • Lancer des oeillades agaçantesliếc nhìn khêu gợi

Dạng từ của agaçant

Số nhiềuagaçants
Giống cáiagaçante /a.ɡa.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềuagaçantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với agaçant

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với agaçant

  • Il a une personnalité agaçante. Anh ấy có tính cách khó chịu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10130584

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ annoying

Câu hỏi thường gặp

agaçant nghĩa là gì?

agaçant (tính từ) nghĩa là khó chịu, khêu gợi.

agaçant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agaçant (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡa.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.