agaçant
agaçant nghĩa là khó chịu, khêu gợi.
Nghĩa của agaçant
Tính từ
- Khó chịu.
- Bruit agaçanttiếng ồn khó chịu
- Từ cũ, nghĩa cũ Khêu gợi.
- Lancer des oeillades agaçantesliếc nhìn khêu gợi
Dạng từ của agaçant
| Số nhiều | agaçants |
| Giống cái | agaçante /a.ɡa.sɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | agaçantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với agaçant
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với agaçant
- Il a une personnalité agaçante. Anh ấy có tính cách khó chịu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10130584
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ annoying
Câu hỏi thường gặp
agaçant nghĩa là gì?
agaçant (tính từ) nghĩa là khó chịu, khêu gợi.
agaçant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của agaçant (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡa.sɑ̃/.