TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agave

danh từ giống đực (m)
/a.ɡav/ giọng máy của trình duyệt

agave nghĩa là cây thùa.

Nghĩa của agave

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây thùa.

Dạng từ của agave

Đi với mạo từ: un agave · l'agave

Số nhiềuagaves
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agave

Câu hỏi thường gặp

agave nghĩa là gì?

agave (danh từ) nghĩa là cây thùa.

agave phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agave (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡav/.

agave là giống đực hay giống cái?

agave là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.