Ăn tiếng Pháp là gì?
"ăn" trong tiếng Pháp là manger (động từ), bouffer (ngoại động từ), consommer (ngoại động từ).
manger Động từ
/mɑ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ăn: tiêu dùng thức ăn
- Quand voulez-vous manger ? Lúc nào bạn muốn ăn?
- Quand veux-tu manger ? Lúc nào bạn muốn ăn?
bouffer Ngoại động từ
/bu.fe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ăn, ngốn.
- La bouffe est arrivée. Đồ ăn đến rồi.
- Bouffer de la viande de bœuf ngốn thịt bò
consommer Ngoại động từ
/kɔ̃.sɔ.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ăn, uống.
- Jusqu'à ce jour, je n'avais jamais consommé de viande de chien. Cho đến hôm đó, tôi chưa từng ăn thịt chó.
- Consommer des aliments ăn thức ăn
prendre Ngoại động từ
/pʁɑ̃.dʁə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ăn cắp.
- Elle pense à prendre quelques cours dans une école culinaire. Chị ấy tính chuyện theo vài khóa học tại một trường dạy nấu ăn.
- Prendre une montre ăn cắp một cái đồng hồ
nourriture Danh từ · giống cái
/nu.ʁi.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thức ăn, món ăn.
- Nous leur avons donné de la nourriture. Chúng tôi cho họ đồ ăn.
- La lecture est à l'esprit ce que la nourriture est au corps. Việc đọc sách đối với tinh thần cũng giống như thức ăn đối với cơ thể vậy.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ăn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- croûterNội động từ · Ăn
- boulotterNgoại động từ · Ăn
- ratiboiserNgoại động từ · Cuỗm, nẫng; ăn (khi đánh bạc)
- valoir
- goberNgoại động từ · Ăn, ngốn
- paumerNgoại động từ · Xơi, ăn (một cú đòn)
- becqueterNgoại động từ · Ăn, chén
- briferNgoại động từ · Ăn
- cuisineDanh từ · Món ăn
- vivreDanh từ · Cái ăn
- morceauDanh từ · Món ăn, miếng thịt
- restaurantDanh từ · Quán ăn, hàng ăn, tiệm ăn
- platDanh từ · Món ăn
- painDanh từ · Lương thực, cái ăn
- metsDanh từ · Món ăn
- alimentDanh từ · Cái để nuôi dưỡng, cái để duy trì, món ăn (tinh thần)
- mangeurDanh từ · Người ăn
- pâtureDanh từ · Món ăn (tinh thần), mồi ngon
- absorptionDanh từ · Sự ăn, sự uống
- ingestionDanh từ · Sự ăn, sự uống
- frichtiDanh từ · Món ăn
- mangeailleDanh từ · Cái ăn
- boustifailleDanh từ · Thức ăn, cái ăn
- provendeDanh từ · Thức ăn, cái ăn
- manducationDanh từ · Sự ăn
Câu hỏi thường gặp
Ăn tiếng Pháp là gì?
"ăn" trong tiếng Pháp là manger (động từ), bouffer (ngoại động từ), consommer (ngoại động từ).