cuisine
cuisine nghĩa là bếp, nghệ thuật nấu ăn, sự làm bếp.
Nghĩa của cuisine
Danh từ · giống cái
- Bếp.
- Nghệ thuật nấu ăn, sự làm bếp.
- Nhà bếp, cấp dưỡng.
- Món ăn.
- Manger de bonne cuisineăn món ăn ngon
- Nghĩa xấu Thủ đoạn, mánh khóe.
- Cuisine parlementairemánh khóe nghị trường
- Tiếng lóng, biệt ngữ Sở cảnh sát.
- Tiếng lóng, biệt ngữ Sự tra hỏi.
- batterie de cuisinexem batterie
- latin de cuisinetiếng La tinh giả cầy
Dạng từ của cuisine
Đi với mạo từ: une cuisine · la cuisine
| Số nhiều | cuisines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cuisine
Đồng nghĩa
Họ từ của cuisine
Câu ví dụ với cuisine
- Mary fit irruption dans la cuisine. Mary đột nhập vào bếp.Tatoeba #740844
- J'adore la cuisine coréenne. Tôi cực kỳ thích ẩm thực Hàn Quốc.Tatoeba #399116
- Ma sœur ne sait pas bien faire la cuisine, et moi non plus. Chị tôi không biết nấu ăn, cả tôi cũng vậy.Tatoeba #507781
- Cuisines-tu au gaz ou à l'électricité ? Bạn nấu ăn bằng ga hay là bằng điện?Tatoeba #1762806
- Qu'est-ce que tu cuisines ? Bạn đang nấu món gì vậy?Tatoeba #536447
- Que cuisines-tu ? Bạn đang nấu món gì vậy?Tatoeba #536446
- Est-ce que tu aimes faire la cuisine ? Bạn có thích nấu ăn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12421358
- Est-ce que vous aimez faire la cuisine ? Bạn có thích nấu ăn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12421360
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kitchen; culinary art or cuisine
Câu hỏi thường gặp
cuisine nghĩa là gì?
cuisine (danh từ) nghĩa là bếp, nghệ thuật nấu ăn, sự làm bếp.
cuisine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cuisine (giọng Pháp chuẩn): /kɥi.zin/.
cuisine là giống đực hay giống cái?
cuisine là danh từ giống cái (dùng với une, la).