TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cuisant

/kɥi.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

cuisant nghĩa là cay độc, thấm thía, cay.

Nghĩa của cuisant

Tính từ

  1. Cay độc, thấm thía.
    • Epigramme cuisantebài thơ trào phúng cay độc
    • Chagrin cuisantnỗi buồn thấm thía
  2. Cay.
    • Piment bien cuisantớt cay lắm
  3. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Đau rát (như) bị bỏng.
    • Blessure cuisantevết thương đau rát
  4. Tiếng địa phương Dễ nấu chín.
    • Haricots cuisantsđậu dễ nấu chín

Dạng từ của cuisant

Số nhiềucuisants
Giống cáicuisante /kɥi.zɑ̃t/
Giống cái số nhiềucuisantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cuisant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stinging, burning; crushing, bitter

Câu hỏi thường gặp

cuisant nghĩa là gì?

cuisant (tính từ) nghĩa là cay độc, thấm thía, cay.

cuisant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cuisant (giọng Pháp chuẩn): /kɥi.zɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.