cuire
cuire nghĩa là nấu.
Nghĩa của cuire
Ngoại động từ
- Nấu.
- Cuire de la viandenấu thịt
- Nung (gạch, vôi).
- dur à cuire(thân mật) chịu đựng giỏi
Nội động từ
- Nấu.
- Cuire à gros bouillonnấu sôi sùng sục
- Chín.
- Légumes qui cuisent malrau luộc chưa chín
- Nghĩa bóng Đau rát (như bị bỏng).
- Les yeux me cuisentmắt tôi đau rát
- Nóng quá.
- On cuit iciở đây nóng quá
Chia động từ cuire
Hiện tại présent
- je cuis
- tu cuis
- il/elle cuit
- nous cuisons
- vous cuisez
- ils/elles cuisent
Quá khứ kép passé composé
- j'ai cuit
- tu as cuit
- il/elle a cuit
- nous avons cuit
- vous avez cuit
- ils/elles ont cuit
Quá khứ chưa hoàn thành imparfait
- je cuisais
- tu cuisais
- il/elle cuisait
- nous cuisions
- vous cuisiez
- ils/elles cuisaient
Tương lai đơn futur simple
- je cuirai
- tu cuiras
- il/elle cuira
- nous cuirons
- vous cuirez
- ils/elles cuiront
Điều kiện conditionnel présent
- je cuirais
- tu cuirais
- il/elle cuirait
- nous cuirions
- vous cuiriez
- ils/elles cuiraient
Giả định subjonctif présent
- que je cuise
- que tu cuises
- qu'il/elle cuise
- que nous cuisions
- que vous cuisiez
- qu'ils/elles cuisent
Quá khứ đơn passé simple
- je cuisis
- tu cuisis
- il/elle cuisit
- nous cuisîmes
- vous cuisîtes
- ils/elles cuisirent
Mệnh lệnh impératif
- cuis (tu)
- cuisons (nous)
- cuisez (vous)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.
Cụm từ, thành ngữ với cuire
- cuire dans son jus — (thân mật) nóng quá; (thân mật) trơ trọi, không người giúp đỡ
- être cuit — (thân mật) bị thua, thất bại
- il vous en cuira — anh sẽ bị rầy rà về việc đó
Câu ví dụ với cuire
- Il fait tellement chaud qu'on pourrait faire cuire des œufs sur le capot des voitures. Nóng đến nỗi mà có thể luộc trứng trên nóc xe.Tatoeba #3507
- Tom fait cuire des pommes de terre. Tom đang nấu khoai tây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13534381
- Sais-tu comment cuire de la viande ? Bạn có biết cách nấu thịt không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8944
- Je suis en train de cuire du pain. Tôi đang nướng bánh mì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4585909
- Le poulet n'est pas assez cuit. Gà này nấu chưa chín. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5655272
- Le poulet est trop cuit. Con gà đó bị nấu quá chín. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2208215
- Je cuis du pain. Tôi đang nướng bánh mì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4585908
- Le poulet est cuit. Gà đã chín. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7086904
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cook
Câu hỏi thường gặp
cuire nghĩa là gì?
cuire (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là nấu.
cuire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cuire (giọng Pháp chuẩn): /kɥiʁ/.
Chia động từ cuire ở thì hiện tại thế nào?
je cuis, tu cuis, il/elle cuit, nous cuisons, vous cuisez, ils/elles cuisent.