cuirassé
/kɥi.ʁa.se/ giọng máy của trình duyệt
cuirassé nghĩa là bọc sắt, thiết giáp, dạn dày, tàu thiết giáp.
Nghĩa của cuirassé
Tính từ
- Bọc sắt, thiết giáp.
- Navire cuirassétàu bọc sắt
- Division cuirasséesư đoàn thiết giáp
- Dạn dày.
- Être cuirassé contre les passionsdạn dày trước mọi dục vọng
Danh từ · giống đực
- Tàu thiết giáp.
Dạng từ của cuirassé
| Số nhiều | cuirassés |
| Giống cái | cuirassée |
| Giống cái số nhiều | cuirassées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ battleship
- Tính từ armoured (wearing armour, especially a breastplate)
Câu hỏi thường gặp
cuirassé nghĩa là gì?
cuirassé (tính từ, danh từ) nghĩa là bọc sắt, thiết giáp, dạn dày, tàu thiết giáp.
cuirassé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cuirassé (giọng Pháp chuẩn): /kɥi.ʁa.se/.