TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cuirassé

/kɥi.ʁa.se/ giọng máy của trình duyệt

cuirassé nghĩa là bọc sắt, thiết giáp, dạn dày, tàu thiết giáp.

Nghĩa của cuirassé

Tính từ

  1. Bọc sắt, thiết giáp.
    • Navire cuirassétàu bọc sắt
    • Division cuirasséesư đoàn thiết giáp
  2. Dạn dày.
    • Être cuirassé contre les passionsdạn dày trước mọi dục vọng

Danh từ · giống đực

  1. Tàu thiết giáp.

Dạng từ của cuirassé

Số nhiềucuirassés
Giống cáicuirassée
Giống cái số nhiềucuirassées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ battleship
  • Tính từ armoured (wearing armour, especially a breastplate)

Câu hỏi thường gặp

cuirassé nghĩa là gì?

cuirassé (tính từ, danh từ) nghĩa là bọc sắt, thiết giáp, dạn dày, tàu thiết giáp.

cuirassé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cuirassé (giọng Pháp chuẩn): /kɥi.ʁa.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.