cuisinier
cuisinier nghĩa là người làm bếp, người nấu ăn, sách nấu ăn, sách làm bếp.
Nghĩa của cuisinier
Danh từ · giống đực
- Người làm bếp, người nấu ăn, cấp dưỡng
- Sách nấu ăn, sách làm bếp
Dạng từ của cuisinier
Đi với mạo từ: un cuisinier · le cuisinier
| Số nhiều | cuisiniers |
| Giống cái | cuisinière |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cuisinier
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với cuisinier
- Elle a dit « Merci pour le repas. » au cuisinier. Bà ấy nói với người đầu bếp "cám ơn về bữa ăn".Tatoeba #418587
- Je suis fier que mon père soit un bon cuisinier. Tôi hãnh diện vì bố tôi là một đầu bếp giỏi.Tatoeba #127869
- Son mari est un excellent cuisinier. Chồng bà ấy là một đầu bếp tài ba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #794286
- Tu es bon cuisinier. Bạn giỏi nấu ăn nhỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #433354
- Leur cuisinier est un étranger, mais je ne sais pas d'où il vient. Đầu bếp của họ là người nước ngoài nhưng tôi không biết anh ấy đến từ đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10764907
- La faim est le meilleur des cuisiniers. Khi đói thì ăn gì cũng ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #885170
- Ma femme est bonne cuisinière. Vợ mình nấu ăn ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6814971
- Tu es bonne cuisinière. Bạn giỏi nấu ăn nhỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10498992
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cook; chef (someone who cooks)
Câu hỏi thường gặp
cuisinier nghĩa là gì?
cuisinier (danh từ) nghĩa là người làm bếp, người nấu ăn, sách nấu ăn, sách làm bếp.
cuisinier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cuisinier (giọng Pháp chuẩn): /kɥi.zi.nje/.
cuisinier là giống đực hay giống cái?
cuisinier là danh từ giống đực (dùng với un, le).