TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cuisinette

danh từ giống cái (f)
/kɥi.zi.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

cuisinette nghĩa là nhà bếp nhỏ.

Nghĩa của cuisinette

Danh từ · giống cái

  1. Nhà bếp nhỏ (cũng kitchenette).

Dạng từ của cuisinette

Đi với mạo từ: une cuisinette · la cuisinette

Số nhiềucuisinettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kitchenette

Câu hỏi thường gặp

cuisinette nghĩa là gì?

cuisinette (danh từ) nghĩa là nhà bếp nhỏ.

cuisinette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cuisinette (giọng Pháp chuẩn): /kɥi.zi.nɛt/.

cuisinette là giống đực hay giống cái?

cuisinette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.