cuisinette
danh từ giống cái (f)
/kɥi.zi.nɛt/ giọng máy của trình duyệt
cuisinette nghĩa là nhà bếp nhỏ.
Nghĩa của cuisinette
Danh từ · giống cái
- Nhà bếp nhỏ (cũng kitchenette).
Dạng từ của cuisinette
Đi với mạo từ: une cuisinette · la cuisinette
| Số nhiều | cuisinettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kitchenette
Câu hỏi thường gặp
cuisinette nghĩa là gì?
cuisinette (danh từ) nghĩa là nhà bếp nhỏ.
cuisinette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cuisinette (giọng Pháp chuẩn): /kɥi.zi.nɛt/.
cuisinette là giống đực hay giống cái?
cuisinette là danh từ giống cái (dùng với une, la).