cuisinière
cuisinière nghĩa là chị nấu ăn, chị cấp dưỡng, lò nấu ăn.
Nghĩa của cuisinière
Danh từ · giống cái
- Chị nấu ăn, chị cấp dưỡng.
- Lò nấu ăn.
Dạng từ của cuisinière
Đi với mạo từ: une cuisinière · la cuisinière
| Số nhiều | cuisinières |
Họ từ của cuisinière
Câu ví dụ với cuisinière
- Ma femme est bonne cuisinière. Vợ mình nấu ăn ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6814971
- Tu es bonne cuisinière. Bạn giỏi nấu ăn nhỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10498992
- Catherine fait un apprentissage à l'étranger en tant que cuisinière. Catherine đang học nghề đầu bếp ở nước ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13954201
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cook (“person, occupation”): female equivalent of cuisinier; cooker (“instrument for cooking”); stove, range (white appliance, white goods, kitchen appliance)
Câu hỏi thường gặp
cuisinière nghĩa là gì?
cuisinière (danh từ) nghĩa là chị nấu ăn, chị cấp dưỡng, lò nấu ăn.
cuisinière phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cuisinière (giọng Pháp chuẩn): /kɥi.zi.njɛʁ/.
cuisinière là giống đực hay giống cái?
cuisinière là danh từ giống cái (dùng với une, la).