TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cuisiné

/kɥi.zi.ne/ giọng máy của trình duyệt

cuisiné nghĩa là nấu, nấu nướng.

Nghĩa của cuisiné

Tính từ

  1. Nấu, nấu nướng.
    • Des crudités et des plats cuisinésmón rau quả ăn sống và món ăn nấu

Dạng từ của cuisiné

Số nhiềucuisinés
Giống cáicuisinée
Giống cái số nhiềucuisinées

Câu hỏi thường gặp

cuisiné nghĩa là gì?

cuisiné (tính từ) nghĩa là nấu, nấu nướng.

cuisiné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cuisiné (giọng Pháp chuẩn): /kɥi.zi.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.