TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cuisse

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɥis/ giọng máy của trình duyệt

cuisse nghĩa là đùi.

Nghĩa của cuisse

Danh từ · giống cái

  1. Đùi.
    • avoir la cuisse légère; avoir la cuisse hospitalière(thân mật) lẳng lơ, đĩ thõa
    • se croire sorti de la cuisse de Jupitertự cho mình là con ông cháu cha; tự cao tự đại

Dạng từ của cuisse

Đi với mạo từ: une cuisse · la cuisse

Số nhiềucuisses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thigh; segment, quarter of some fruits (like oranges)

Câu hỏi thường gặp

cuisse nghĩa là gì?

cuisse (danh từ) nghĩa là đùi.

cuisse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cuisse (giọng Pháp chuẩn): /kɥis/.

cuisse là giống đực hay giống cái?

cuisse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.