TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cuisson

danh từ giống cái (f)
/kɥi.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

cuisson nghĩa là sự nấu chín, sự chín.

Nghĩa của cuisson

Danh từ · giống cái

  1. Sự nấu chín.
  2. Sự chín.
    • Degré de cuissonđộ chín
  3. Sự nung (trong lò).
    • Cuisson des poteriessự nung đồ gốm
  4. Sự đau rát.

Dạng từ của cuisson

Đi với mạo từ: une cuisson · la cuisson

Số nhiềucuissons

Họ từ của cuisson

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cooking (the act of cooking); doneness; firing (of ceramics)

Câu hỏi thường gặp

cuisson nghĩa là gì?

cuisson (danh từ) nghĩa là sự nấu chín, sự chín.

cuisson phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cuisson (giọng Pháp chuẩn): /kɥi.sɔ̃/.

cuisson là giống đực hay giống cái?

cuisson là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.