TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cuissot

danh từ giống đực (m)
/kɥi.so/ giọng máy của trình duyệt

cuissot nghĩa là đùi thịt thú săn, mảnh giáp che đùi.

Nghĩa của cuissot

Danh từ · giống đực

  1. Đùi thịt thú săn (thú săn lớn như hươu, nai, lợn rừng).
  2. Sử học Mảnh giáp che đùi.

Dạng từ của cuissot

Đi với mạo từ: un cuissot · le cuissot

Số nhiềucuissots

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cuissot

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thigh (meat) of game

Câu hỏi thường gặp

cuissot nghĩa là gì?

cuissot (danh từ) nghĩa là đùi thịt thú săn, mảnh giáp che đùi.

cuissot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cuissot (giọng Pháp chuẩn): /kɥi.so/.

cuissot là giống đực hay giống cái?

cuissot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.