jambon
/ʒɑ̃.bɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
jambon nghĩa là giăm bông, đùi.
Nghĩa của jambon
Danh từ · giống đực
- Giăm bông.
- Thông tục Đùi.
Dạng từ của jambon
Đi với mạo từ: un jambon · le jambon
| Số nhiều | jambons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ham
Câu hỏi thường gặp
jambon nghĩa là gì?
jambon (danh từ) nghĩa là giăm bông, đùi.
jambon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jambon (giọng Pháp chuẩn): /ʒɑ̃.bɔ̃/.
jambon là giống đực hay giống cái?
jambon là danh từ giống đực (dùng với un, le).