TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jambon

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʒɑ̃.bɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

jambon nghĩa là giăm bông, đùi.

Nghĩa của jambon

Danh từ · giống đực

  1. Giăm bông.
  2. Thông tục Đùi.

Dạng từ của jambon

Đi với mạo từ: un jambon · le jambon

Số nhiềujambons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ham

Câu hỏi thường gặp

jambon nghĩa là gì?

jambon (danh từ) nghĩa là giăm bông, đùi.

jambon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jambon (giọng Pháp chuẩn): /ʒɑ̃.bɔ̃/.

jambon là giống đực hay giống cái?

jambon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.