TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jambier

danh từ giống đực (m)
/ʒɑ̃.bjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

jambier nghĩa là cơ cẳng chân, gỗ cẳng chân.

Nghĩa của jambier

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Cơ cẳng chân.
  2. Gỗ cẳng chân (con vật làm thịt).
  3. Vòng lồng chân (để leo dây).
  4. Ghệt, xà cạp.

Tính từ

  1. xem jambe — Cẳng chân, chân.
    • Muscle jambier(giải phẫu) cơ cẳng chân

Dạng từ của jambier

Đi với mạo từ: un jambier · le jambier

Số nhiềujambiers
Giống cáijambière
Giống cái số nhiềujambières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jambier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tibial
  • Danh từ tibial (bone)

Câu hỏi thường gặp

jambier nghĩa là gì?

jambier (danh từ, tính từ) nghĩa là cơ cẳng chân, gỗ cẳng chân.

jambier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jambier (giọng Pháp chuẩn): /ʒɑ̃.bjɛʁ/.

jambier là giống đực hay giống cái?

jambier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.