TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jambonneau

danh từ giống đực (m)
/ʒɑ̃.bɔ.no/ giọng máy của trình duyệt

jambonneau nghĩa là chân giò, ốc móng giò.

Nghĩa của jambonneau

Danh từ · giống đực

  1. Chân giò (lợn).
  2. Động vật học Ốc móng giò.

Dạng từ của jambonneau

Đi với mạo từ: un jambonneau · le jambonneau

Số nhiềujambonneaux

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jambonneau

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ knuckle of ham (lower part of a leg of pork)

Câu hỏi thường gặp

jambonneau nghĩa là gì?

jambonneau (danh từ) nghĩa là chân giò, ốc móng giò.

jambonneau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jambonneau (giọng Pháp chuẩn): /ʒɑ̃.bɔ.no/.

jambonneau là giống đực hay giống cái?

jambonneau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.