TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jamboree

danh từ giống đực (m)
/ʒɑ̃.bɔ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

jamboree nghĩa là Đại hội hướng đạo quốc tế.

Nghĩa của jamboree

Danh từ · giống đực

  1. Đại hội hướng đạo quốc tế.

Dạng từ của jamboree

Đi với mạo từ: un jamboree · le jamboree

Số nhiềujamborees
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jamboree

Câu hỏi thường gặp

jamboree nghĩa là gì?

jamboree (danh từ) nghĩa là Đại hội hướng đạo quốc tế.

jamboree phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jamboree (giọng Pháp chuẩn): /ʒɑ̃.bɔ.ʁi/.

jamboree là giống đực hay giống cái?

jamboree là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.