jamboree
danh từ giống đực (m)
/ʒɑ̃.bɔ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
jamboree nghĩa là Đại hội hướng đạo quốc tế.
Nghĩa của jamboree
Danh từ · giống đực
- Đại hội hướng đạo quốc tế.
Dạng từ của jamboree
Đi với mạo từ: un jamboree · le jamboree
| Số nhiều | jamborees |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jamboree
Câu hỏi thường gặp
jamboree nghĩa là gì?
jamboree (danh từ) nghĩa là Đại hội hướng đạo quốc tế.
jamboree phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jamboree (giọng Pháp chuẩn): /ʒɑ̃.bɔ.ʁi/.
jamboree là giống đực hay giống cái?
jamboree là danh từ giống đực (dùng với un, le).