TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cuistre

danh từ giống đực (m)
/kɥistʁ/ giọng máy của trình duyệt

cuistre nghĩa là người thông thái rởm, thầy đồ.

Nghĩa của cuistre

Danh từ · giống đực

  1. Người thông thái rởm.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Thầy đồ.

Dạng từ của cuistre

Đi với mạo từ: un cuistre · le cuistre

Số nhiềucuistres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cuistre

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prig, uneducated pedant

Câu hỏi thường gặp

cuistre nghĩa là gì?

cuistre (danh từ) nghĩa là người thông thái rởm, thầy đồ.

cuistre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cuistre (giọng Pháp chuẩn): /kɥistʁ/.

cuistre là giống đực hay giống cái?

cuistre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.