cuistre
danh từ giống đực (m)
/kɥistʁ/ giọng máy của trình duyệt
cuistre nghĩa là người thông thái rởm, thầy đồ.
Nghĩa của cuistre
Danh từ · giống đực
- Người thông thái rởm.
- Từ cũ, nghĩa cũ Thầy đồ.
Dạng từ của cuistre
Đi với mạo từ: un cuistre · le cuistre
| Số nhiều | cuistres |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cuistre
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prig, uneducated pedant
Câu hỏi thường gặp
cuistre nghĩa là gì?
cuistre (danh từ) nghĩa là người thông thái rởm, thầy đồ.
cuistre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cuistre (giọng Pháp chuẩn): /kɥistʁ/.
cuistre là giống đực hay giống cái?
cuistre là danh từ giống đực (dùng với un, le).