pédant
danh từ cả hai giống
/pe.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
pédant nghĩa là nhà thông thái rởm, thầy đồ, thông thái rởm.
Nghĩa của pédant
Danh từ · cả hai giống
- Nhà thông thái rởm.
- Từ cũ; nghĩa cũ Thầy đồ.
Tính từ
- Thông thái rởm.
- Ton pédantgiọng thông thái rởm
Dạng từ của pédant
| Số nhiều | pédants |
| Giống cái | pédante /pe.dɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | pédantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ schoolmaster; pedant; pretentious person
- Tính từ pedantic
Câu hỏi thường gặp
pédant nghĩa là gì?
pédant (danh từ, tính từ) nghĩa là nhà thông thái rởm, thầy đồ, thông thái rởm.
pédant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pédant (giọng Pháp chuẩn): /pe.dɑ̃/.
pédant là giống đực hay giống cái?
pédant là danh từ cả hai giống.